Bảng Nutrition Facts FDA là bảng thành phẩm dinh dưỡng được ghi theo tiêu chuẩn của FDA. Hầu hết các sản phẩm thực phẩm đóng gói có nhãn hiệu đều có thông tin bảng Nutrition Facts FDA. Vậy bảng Nutrition Facts FDA là gì? Trong bảng Nutrition Facts FDA có những thông tin gì? Cùng Chất Lượng Việt tìm hiểu thông tin qua bài viết dưới này nhé.
Bảng Nutrition Facts FDA là gì?
Có nghĩa là nhãn giá trị dinh dưỡng, nhãn thành phần dinh dưỡng hay nhãn thông tin dinh dưỡng. Nutrition Facts FDA cung cấp thông tin chi tiết về hàm lượng chất dinh dưỡng của thực phẩm, chẳng hạn như lượng chất béo, đường, natri và chất xơ,…
Nhãn Thông tin Dinh dưỡng Nutrition Facts FDA được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) yêu cầu trên hầu hết các loại thực phẩm và đồ uống đóng gói.
FDA quy định về ghi nhãn Bảng Nutrition Facts FDA
Trên nhãn bắt buộc có 5 yếu tố cơ bản trên nhãn bao bì thực phẩm:
- Tên sản phẩm
- Trọng lượng tịnh
- Địa chỉ nhà sản xuất
- Nutrition facts
- Danh sách thành phần
Phần thông tin dinh dưỡng có lẽ là phần phức tạp nhất về nhãn thực phẩm. Trong bao gồm ba phần:
- Khẩu phần
- Chất dinh dưỡng
- Vitamin và các khoáng chất

Phần 1: Khẩu phần – Serving size
Serving size hay còn gọi là khẩu phần ăn thể hiện thông tin về khẩu phần và số lượng khẩu phần chứa trong một bao gói.
Nhãn thông tin dinh dưỡng cũng phải bao gồm năm chất dinh dưỡng cốt lõi (calo, tổng chất béo, natri, tổng lượng carbs và protein). Các nhà sản xuất thực phẩm cần xác định khuyến nghị về khẩu phần chính xác cho sản phẩm thực phẩm của họ bằng cách sử dụng danh sách các sản phẩm trên website của FDA và giá trị RACC của họ.
Danh sách thành phần, chất gây dị ứng
Liệt kê các thành phần theo thứ tự trọng lượng, từ thành phần nặng nhất đến nhẹ nhất.
Các chất gây dị ứng, nếu có trong thực phẩm, phải luôn được liệt kê trong thành phần.
Phần 2: Calories
Calories dùng để thể hiện bạn đã nạp bao nhiêu năng lượng từ thức ăn. Lượng calo trên nhãn thực phẩm sẽ giúp bạn kiểm soát lượng thức ăn dung nạp vào cơ thể. Số khẩu phần bạn ăn sẽ quyết định số calo bạn tiêu thụ là bao nhiêu khi ăn. Tiêu thụ quá nhiều calo mỗi ngày sẽ dẫn đến thừa cân và béo phì. Ăn nguyên hộp có nghĩa là bạn đã tiêu thụ 500 calo và 220 trong số đó là từ chất béo.
Phần 3: Nhóm các chất cần hạn chế hấp thụ – Limit nutrients
Những chất dinh dưỡng được liệt kê là những chất thường được tiêu thụ nếu không nói là quá nhiều. Chúng nằm trong khung màu vàng để thể hiện sự hạn chế sử dụng. Ăn quá nhiều chất béo, chất béo bão hòa, chất béo chuyến hóa, cholesterol, hay natri có thể dẫn đến nguy cơ về các bệnh mãn tính như đau tim, một số bệnh ung thư hay huyết áp cao.
Phần 4: Các chất dinh dưỡng khuyến khích hấp thụ đủ – Get enough of nutrients
Thông thường mọi người thường không ăn đủ các chất như xơ, vitamin D, Kali, Canxi, và sắt trong khẩu phần ăn. Trong nhãn dinh dưỡng chúng được tô màu xanh với thể hiện “Ăn đủ các chất này”. Ăn đủ các chất này có thể cải thiện sức khỏe và giúp giảm các nguy cơ về bệnh tật. Ví dụ như ăn đầy đủ các canxi có thể giảm nguy cơ loãng xương (loãng xương có thể dẫn đến xương giòn ở một độ tuổi nhất định). Ăn uống đầy đủ chất xơ thúc đẩy chức năng của ruột. Ngoài ra một chế độ ăn uống nhiều trái cây và hoa quả, các sản phẩm ngũ cốc có chứa chất xơ, đặc biệt là sợi hòa tan, ít chất béo bão hòa và cholesterol có thể giảm nguy cơ bệnh tim.
Phần 5: Ghi chú ở phần cuối của bảng thành phần dinh dưỡng
Dấu * sử dụng sau khi đọc phần trăm giá trị dinh dưỡng ở bảng thành phần dinh dưỡng. Nó được thể hiện ở phần dưới cùng của nhãn cho bạn biết phần trăm giá trị dinh dưỡng dựa trên một chế độ ăn chứa 2.000 calo. Điều này cần phải thể hiện trên tất cẩ các nhãn thực phẩm.
Phần 6: Giá trị dinh dưỡng cần thiết cho mỗi ngày – Phần trăm Daily value (%DV)
%DV được dựa trên khuyến nghị DV cho các chất dinh dưỡng dựa trên 2.000 calo Hầu hết mọi người đều không biết lượng calo hấp thụ trong một ngày. Nhưng bạn vẫn có thể sử dụng %DV như một chuẩn để quyết định bạn có nạp nhiều hơn hay ít hơn 2.000 calo.
Xem thêm: Chứng nhận FDA là gì? FDA bắt buộc với những sản phẩm nào?






